Cung hoàng đạo

12 cung hoàng đạo tiếng Anh: tên gọi, ký hiệu và cách đọc

12 cung hoàng đạo tiếng Anh: tên gọi, ký hiệu và cách đọc
12 cung hoàng đạo tiếng Anh: tên gọi, ký hiệu và cách đọc

Tên 12 cung hoàng đạo tiếng Anh là nhóm từ vựng thú vị, giúp bạn giới thiệu bản thân, trò chuyện về ngày sinh và đọc hiểu nội dung chiêm tinh. Bạch Dương được gọi là Aries, Kim Ngưu là Taurus, còn Song Tử là Gemini. Bài viết dưới đây tổng hợp tên gọi, phiên âm, biểu tượng và một số mẫu câu dễ áp dụng.

Cung hoàng đạo tiếng Anh là gì?

Cung hoàng đạo tiếng Anh là gì?
Hệ thống chiêm tinh phương Tây phổ biến có 12 cung, mỗi cung gắn với một khoảng ngày sinh, biểu tượng và nhóm nguyên tố.

Trong tiếng Anh, cung hoàng đạo thường được gọi là zodiac sign hoặc star sign. Khi hỏi “Bạn thuộc cung gì?”, bạn có thể sử dụng câu “What’s your zodiac sign?”.

Hệ thống chiêm tinh phương Tây phổ biến có 12 cung, mỗi cung gắn với một khoảng ngày sinh, biểu tượng và nhóm nguyên tố. Cung được xác định qua ngày sinh trong các bảng tra cứu thường là cung Mặt Trời, tiếng Anh gọi là sun sign.

Các mô tả tính cách trong bài là cách diễn giải mang tính biểu tượng của chiêm tinh học, chỉ nên dùng để tham khảo hoặc học từ vựng, không phải căn cứ đánh giá một người.

Bảng tên 12 cung hoàng đạo tiếng Anh và phiên âm

Bảng tên 12 cung hoàng đạo tiếng Anh và phiên âm
Người sinh sát ranh giới cần đối chiếu thời điểm sinh cụ thể thay vì chỉ dựa vào bảng ngày tháng.

Bảng dưới đây sử dụng phiên âm Anh–Anh tham khảo cùng các khoảng ngày sinh phổ biến.

Cung hoàng đạo Tên tiếng Anh Phiên âm IPA Ngày sinh
Bạch Dương Aries /ˈeə.riːz/ 21/3 – 19/4
Kim Ngưu Taurus /ˈtɔː.rəs/ 20/4 – 20/5
Song Tử Gemini /ˈdʒem.ɪ.naɪ/ 21/5 – 20/6
Cự Giải Cancer /ˈkæn.sə(r)/ 21/6 – 22/7
Sư Tử Leo /ˈliː.əʊ/ 23/7 – 22/8
Xử Nữ Virgo /ˈvɜː.ɡəʊ/ 23/8 – 22/9
Thiên Bình Libra /ˈliː.brə/ 23/9 – 22/10
Bọ Cạp Scorpio /ˈskɔː.pi.əʊ/ 23/10 – 21/11
Nhân Mã Sagittarius /ˌsædʒ.ɪˈteə.ri.əs/ 22/11 – 21/12
Ma Kết Capricorn /ˈkæp.rɪ.kɔːn/ 22/12 – 19/1
Bảo Bình Aquarius /əˈkweə.ri.əs/ 20/1 – 18/2
Song Ngư Pisces /ˈpaɪ.siːz/ 19/2 – 20/3

Ngày chuyển cung có thể thay đổi theo năm và múi giờ. Người sinh sát ranh giới cần đối chiếu thời điểm sinh cụ thể thay vì chỉ dựa vào bảng ngày tháng.

Ý nghĩa tên tiếng Anh của 12 cung hoàng đạo

Aries – Cung Bạch Dương

Aries – Cung Bạch Dương
Trong chiêm tinh, Bạch Dương đại diện cho tinh thần tiên phong, lòng dũng cảm và sự chủ động.

Aries có biểu tượng là con cừu đực, thuộc nguyên tố Lửa. Trong chiêm tinh, Bạch Dương đại diện cho tinh thần tiên phong, lòng dũng cảm và sự chủ động.

Cung này thường được mô tả là năng động, thích thử thách và sẵn sàng bắt đầu kế hoạch mới. Tuy nhiên, sự nhiệt tình đôi khi đi kèm tính nóng vội hoặc thiếu kiên nhẫn.

Từ vựng gợi nhớ: energetic (năng động), confident (tự tin), courageous (dũng cảm).

Taurus – Cung Kim Ngưu

Taurus mang biểu tượng con bò đực, thuộc nguyên tố Đất. Hình ảnh này thường gắn với sự bền bỉ, ổn định và khả năng kiên trì theo đuổi mục tiêu.

Theo chiêm tinh, Kim Ngưu coi trọng sự an toàn, những mối quan hệ lâu dài và cuộc sống thoải mái. Họ được mô tả là đáng tin cậy nhưng đôi khi khó chấp nhận thay đổi.

Từ vựng gợi nhớ: patient (kiên nhẫn), reliable (đáng tin cậy), stubborn (bướng bỉnh).

Gemini – Cung Song Tử

Gemini – Cung Song Tử
Song Tử trong các mô tả chiêm tinh thích tìm hiểu điều mới, trao đổi ý tưởng và kết nối với mọi người.

Gemini có biểu tượng cặp song sinh, thuộc nguyên tố Khí. Cung này thường được liên hệ với khả năng giao tiếp, sự tò mò và tư duy linh hoạt.

Song Tử trong các mô tả chiêm tinh thích tìm hiểu điều mới, trao đổi ý tưởng và kết nối với mọi người. Mặt hạn chế thường được nhắc đến là dễ phân tâm hoặc thay đổi sở thích nhanh chóng.

Từ vựng gợi nhớ: curious (tò mò), adaptable (dễ thích nghi), witty (hóm hỉnh).

Cancer – Cung Cự Giải

Cancer mang biểu tượng con cua, thuộc nguyên tố Nước. Trong chiêm tinh, Cự Giải tượng trưng cho cảm xúc, sự chăm sóc và tình cảm gia đình.

Cung này thường được mô tả là biết quan tâm, trân trọng kỷ niệm và muốn bảo vệ người thân. Sự nhạy cảm cũng có thể khiến họ dễ bị ảnh hưởng bởi lời nói hoặc thái độ của người khác.

Từ vựng gợi nhớ: caring (biết quan tâm), sensitive (nhạy cảm), protective (có xu hướng bảo vệ).

Leo – Cung Sư Tử

Leo có biểu tượng sư tử, thuộc nguyên tố Lửa. Cung này gắn với sự tự tin, lòng kiêu hãnh và mong muốn thể hiện bản thân.

Theo cách diễn giải chiêm tinh, Sư Tử thường nhiệt tình, hào phóng và thích đảm nhận vai trò nổi bật trong tập thể. Tuy nhiên, nhu cầu được công nhận đôi khi khiến họ nhạy cảm trước những lời phê bình.

Từ vựng gợi nhớ: generous (hào phóng), charismatic (cuốn hút), proud (kiêu hãnh).

Virgo – Cung Xử Nữ

Virgo – Cung Xử Nữ
Điểm hạn chế thường được nhắc đến là quá cầu toàn, dễ lo lắng hoặc đặt tiêu chuẩn cao cho bản thân.

Virgo mang biểu tượng trinh nữ, thuộc nguyên tố Đất. Xử Nữ thường đại diện cho sự tỉ mỉ, khả năng phân tích và tinh thần trách nhiệm.

Trong chiêm tinh, cung này được mô tả là thực tế, thích sắp xếp công việc và chú trọng chi tiết. Điểm hạn chế thường được nhắc đến là quá cầu toàn, dễ lo lắng hoặc đặt tiêu chuẩn cao cho bản thân.

Từ vựng gợi nhớ: analytical (có khả năng phân tích), meticulous (tỉ mỉ), practical (thực tế).

Libra – Cung Thiên Bình

Libra có biểu tượng chiếc cân, thuộc nguyên tố Khí. Đây là hình ảnh tượng trưng cho sự công bằng, cân bằng và hài hòa trong các mối quan hệ.

Thiên Bình thường được mô tả là lịch thiệp, hòa đồng và biết cân nhắc nhiều góc nhìn. Tuy nhiên, mong muốn lựa chọn phương án phù hợp với tất cả mọi người đôi khi khiến họ do dự.

Từ vựng gợi nhớ: diplomatic (khéo léo), sociable (hòa đồng), indecisive (thiếu quyết đoán).

Scorpio – Cung Bọ Cạp

Scorpio là tên tiếng Anh của Bọ Cạp, còn được gọi là Thiên Yết hoặc Thần Nông. Cung này mang biểu tượng bọ cạp và thuộc nguyên tố Nước.

Trong chiêm tinh, Scorpio gắn với chiều sâu cảm xúc, sự quyết tâm và nét bí ẩn. Họ thường được mô tả là coi trọng lòng tin, nghiêm túc trong các mối quan hệ nhưng khá kín đáo khi chia sẻ cảm xúc.

Từ vựng gợi nhớ: determined (quyết tâm), passionate (đam mê), mysterious (bí ẩn).

Sagittarius – Cung Nhân Mã

Sagittarius – Cung Nhân Mã
Nhân Mã trong chiêm tinh đại diện cho tinh thần tự do, sự lạc quan và mong muốn khám phá.

Sagittarius mang biểu tượng người bắn cung, thường được thể hiện dưới hình dạng nhân mã, và thuộc nguyên tố Lửa.

Nhân Mã trong chiêm tinh đại diện cho tinh thần tự do, sự lạc quan và mong muốn khám phá. Cung này thường được mô tả là thích trải nghiệm, học hỏi và giao tiếp thẳng thắn. Tuy vậy, sự thẳng thắn đôi khi có thể thiếu tinh tế.

Từ vựng gợi nhớ: adventurous (ưa phiêu lưu), optimistic (lạc quan), independent (độc lập).

Capricorn – Cung Ma Kết

Capricorn có biểu tượng dê biển, sinh vật mang phần thân dê và đuôi cá, thuộc nguyên tố Đất.

Theo chiêm tinh, Ma Kết gắn với tính kỷ luật, sự kiên trì và định hướng dài hạn. Cung này thường được mô tả là có trách nhiệm, thích lập kế hoạch và chú trọng kết quả thực tế. Đôi khi, họ có thể quá nghiêm khắc với chính mình.

Từ vựng gợi nhớ: disciplined (có kỷ luật), ambitious (tham vọng), responsible (có trách nhiệm).

Aquarius – Cung Bảo Bình

Aquarius – Cung Bảo Bình
Bảo Bình được mô tả là thích sự khác biệt, nhưng đôi khi có vẻ khó đoán hoặc ít bộc lộ cảm xúc.

Aquarius mang biểu tượng người mang nước. Dù biểu tượng liên quan đến nước, Bảo Bình thuộc nguyên tố Khí, không phải nguyên tố Nước.

Trong chiêm tinh, cung này thường gắn với tư duy độc lập, những ý tưởng mới và tinh thần cộng đồng. Bảo Bình được mô tả là thích sự khác biệt, nhưng đôi khi có vẻ khó đoán hoặc ít bộc lộ cảm xúc.

Từ vựng gợi nhớ: innovative (có tư duy đổi mới), original (độc đáo), independent (độc lập).

Pisces – Cung Song Ngư

Pisces có biểu tượng hai con cá bơi ngược chiều, thuộc nguyên tố Nước. Đây là cung cuối cùng trong vòng hoàng đạo.

Song Ngư thường được mô tả là giàu trí tưởng tượng, nhạy cảm và dễ đồng cảm với người khác. Trong các diễn giải chiêm tinh, họ có thiên hướng yêu thích nghệ thuật, sự lãng mạn, nhưng đôi khi lý tưởng hóa mọi việc.

Từ vựng gợi nhớ: compassionate (giàu lòng trắc ẩn), imaginative (giàu trí tưởng tượng), dreamy (mơ mộng).

Phân loại cung hoàng đạo tiếng Anh theo nguyên tố

Phân loại cung hoàng đạo tiếng Anh theo nguyên tố
Nước đại diện cho cảm xúc và trực giác.

Học theo bốn nhóm nguyên tố giúp bạn hệ thống hóa tên cung, thay vì ghi nhớ 12 từ riêng lẻ.

Nhóm nguyên tố Tên tiếng Anh Các cung
Lửa Fire signs Aries, Leo, Sagittarius
Đất Earth signs Taurus, Virgo, Capricorn
Khí Air signs Gemini, Libra, Aquarius
Nước Water signs Cancer, Scorpio, Pisces

Theo cách diễn giải biểu tượng, Lửa gắn với nhiệt huyết; Đất gắn với sự thực tế; Khí liên quan đến tư duy, giao tiếp; còn Nước đại diện cho cảm xúc và trực giác.

Từ vựng và mẫu câu về cung hoàng đạo

Những từ vựng thường gặp

Ngoài tên cung, bạn có thể học thêm các thuật ngữ cơ bản để đọc hiểu bài viết và sử dụng đúng ngữ cảnh.

Từ vựng Nghĩa tiếng Việt
Zodiac sign / Star sign Cung hoàng đạo
Astrology Chiêm tinh học
Horoscope Tử vi theo chiêm tinh
Birth chart Bản đồ sao cá nhân
Astrologer Nhà chiêm tinh
Personality traits Đặc điểm tính cách
Element Nguyên tố
Symbol Biểu tượng

Cần phân biệt astrology là chiêm tinh học, còn astronomy là thiên văn học. Hai từ gần giống nhau về cách viết nhưng không đồng nghĩa.

Mẫu câu giao tiếp đơn giản

“What’s your zodiac sign?”
Bạn thuộc cung hoàng đạo nào?

“I’m a Leo. My birthday is in August.”
Tôi thuộc cung Sư Tử. Sinh nhật của tôi vào tháng Tám.

“My zodiac sign is Aquarius.”
Cung hoàng đạo của tôi là Bảo Bình.

“Do you enjoy reading horoscopes?”
Bạn có thích đọc tử vi không?

Khi nói về tính cách theo chiêm tinh, nên sử dụng cách diễn đạt mang tính tham khảo. Ví dụ: “Aries is often described as energetic.” nghĩa là “Bạch Dương thường được mô tả là năng động”, thay vì khẳng định mọi người thuộc cung này đều giống nhau.

Cách ghi nhớ tên cung tiếng Anh hiệu quả

Bạn có thể bắt đầu với cung của mình và người thân, sau đó mở rộng sang các cung còn lại. Hãy kết hợp tên tiếng Anh với biểu tượng, chẳng hạn Leo với sư tử hoặc Libra với chiếc cân.

Khi luyện phát âm, chú ý dấu /ˈ/ chỉ trọng âm chính trong phiên âm IPA. Với những tên dài như Sagittarius hoặc Aquarius, nên nghe mẫu, chia thành từng âm tiết rồi đọc lại cả từ.

Nắm được tên 12 cung hoàng đạo tiếng Anh giúp bạn bổ sung vốn từ và có thêm chủ đề giao tiếp. Hãy học tên gọi cùng phiên âm, biểu tượng và mẫu câu; đồng thời xem các mô tả chiêm tinh như thông tin tham khảo, không phải kết luận về tính cách hay tương lai.

Đừng quên theo dõi ngay trang tin tức ngôi sao Vsao.vn để cập nhật tin tức liên quan đến cung hoàng đạo mới nhất! 

NỔI BẬT